Trang chủ Y học thường thức Phác đồ điều trị

Công cụ tính MLCT & tra cứu liều thuốc

Tính mức lọc cầu thận và hỗ trợ hiệu chỉnh liều theo chức năng thận

Tính mức lọc cầu thận

Ước tính chức năng thận theo công thức lựa chọn
µmol/L
Kết quả MLCT / CrCl
-- mL/phút
Công thức --
Phân độ chức năng thận --
Mức CrCl --

Tra cứu & áp liều thuốc

Tra cứu liều dùng theo chức năng thận
KẾT QUẢ ÁP LIỀU
--
CRCL
--
mL/phút
--
Liều gợi ý
--
Quy tắc phù hợp
--

Chưa có dữ liệu.

Chưa có dữ liệu.

Chưa có dữ liệu.

Chưa có dữ liệu.

Chọn thuốc và nhập CrCl để xem khuyến cáo hiệu chỉnh liều

Thông tin hỗ trợ tra cứu. Việc lựa chọn liều dùng cần được đối chiếu với tình trạng lâm sàng và nguồn chuyên môn.

📊 Bảng phân loại mức độ suy thận theo CrCl (Cockcroft-Gault)
CrCl (mL/phút) Phân loại Ý nghĩa lâm sàng Hiệu chỉnh liều
≥ 90 Bình thường Chức năng thận bình thường Liều chuẩn
60 – 89 Giảm nhẹ Suy thận nhẹ Thường liều chuẩn, theo dõi
30 – 59 Giảm vừa Suy thận vừa — CKD G3 Hiệu chỉnh liều nhiều thuốc
15 – 29 Giảm nặng Suy thận nặng — CKD G4 Hiệu chỉnh liều đáng kể
< 15 Suy thận rất nặng Suy thận giai đoạn cuối — CKD G5 Tránh hoặc liều rất thấp, xem xét lọc thận
HD / CRRT Lọc máu Phụ thuộc lọc thận Liều đặc biệt theo phương thức lọc

📊 Bảng phân độ CKD theo KDIGO 2022 — Giai đoạn eGFR (G1–G5)
Giai đoạn eGFR (mL/ph/1.73m²) Mô tả Theo dõi (lần/năm)
G1 ≥ 90 Bình thường hoặc tăng (có dấu hiệu tổn thương thận) ≥ 1 lần/năm
G2 60 – 89 Giảm nhẹ ≥ 1 lần/năm
G3a 45 – 59 Giảm nhẹ đến vừa 2 lần/năm
G3b 30 – 44 Giảm vừa đến nặng 3 lần/năm
G4 15 – 29 Giảm nặng — Chuẩn bị điều trị thay thế thận 4 lần/năm
G5 < 15 Suy thận giai đoạn cuối (ESRD/KRT) Tùy thuộc lọc thận
* Phân loại CKD dựa trên kết hợp giai đoạn eGFR (G) và nhóm albumin niệu (A). Xem bảng albumin niệu bên dưới.

🔬 Phân nhóm Albumin niệu (A) theo KDIGO 2022
Nhóm AER (mg/24h) ACR (mg/mmol) ACR (mg/g) Mô tả Nguy cơ tiến triển
A1 < 30 mg/24h < 3 mg/mmol < 30 mg/g Bình thường đến tăng nhẹ Thấp
A2 30 – 300 mg/24h 3 – 30 mg/mmol 30 – 300 mg/g Tăng vừa (Microalbumin niệu) Trung bình
A3 > 300 mg/24h > 30 mg/mmol > 300 mg/g Tăng nhiều (Macroalbumin niệu / Protein niệu) Cao – Rất cao

🔗 Phân loại CKD kết hợp G + A (KDIGO Heat Map)
Chẩn đoán CKD = Kết hợp giai đoạn eGFR (G1–G5) với nhóm albumin niệu (A1–A3) .
Ví dụ: CKD G3a A2 = eGFR 45–59 + Microalbumin niệu → Nguy cơ Trung bình – Cao .
Xét nghiệm ACR: Mẫu nước tiểu ngẫu nhiên (spot urine) buổi sáng — ưu tiên hơn 24h urine vì tiện lợi và độ tin cậy tương đương.
Đơn vị chuyển đổi: ACR (mg/mmol) × 8.84 = ACR (mg/g) · AER = Albumin Excretion Rate · ACR = Albumin-to-Creatinine Ratio.

Phân loại BMI — WHO
(kg/m²)
BMI — Châu Á
(kg/m²)
Nguy cơ bệnh lý kèm theo Ứng dụng PK
Thiếu cân < 18.5 < 18.5 Thấp–Tăng (SDD, loãng xương) Dùng cân nặng thực tế (TBW)
Bình thường 18.5 – 24.9 18.5 – 22.9 Bình thường IBW ≈ TBW, dùng TBW
Thừa cân 25.0 – 29.9 23.0 – 24.9 Tăng nhẹ Xem xét IBW hoặc TBW tùy thuốc
Béo phì độ I 30.0 – 34.9 25.0 – 29.9 Tăng vừa ABW = IBW + 0.4 × (TBW − IBW)
Béo phì độ II 35.0 – 39.9 30.0 – 34.9 Tăng nặng ABW bắt buộc cho aminoglycoside, vancomycin
Béo phì độ III ≥ 40.0 ≥ 35.0 Rất cao ABW; tham khảo TDM và tài liệu chuyên biệt
📌 Lưu ý ứng dụng lâm sàng
Một số lưu ý khi lựa chọn cân nặng và hiệu chỉnh liều
ABW (Adjusted Body Weight)
= IBW + 0.4 × (TBW − IBW) — dùng khi TBW > 120% IBW (béo phì).
Aminoglycoside:
Dùng ABW khi béo phì (Bauer et al. 1983).
Vancomycin:
Dùng TBW thực tế để tính liều mg/kg (ASHP/IDSA 2020).
Tiêu chuẩn châu Á (IDI & WPRO):
Ngưỡng BMI thấp hơn do tỷ lệ mỡ cơ thể cao hơn ở cùng BMI so với người da trắng — áp dụng cho người Việt Nam.
Hiệu chỉnh liều theo thận:
Cần hiệu chỉnh liều cho vancomycin, aminoglycoside, colistin, ciprofloxacin, LMWH, digoxin, metformin... khi CrCl/eGFR <60 mL/phút. Tham khảo hướng dẫn từng thuốc.