Tính mức lọc cầu thận và hỗ trợ hiệu chỉnh liều theo chức năng thận
Chọn thuốc và nhập CrCl để xem khuyến cáo hiệu chỉnh liều
| CrCl (mL/phút) | Phân loại | Ý nghĩa lâm sàng | Hiệu chỉnh liều |
|---|---|---|---|
| ≥ 90 | Bình thường | Chức năng thận bình thường | Liều chuẩn |
| 60 – 89 | Giảm nhẹ | Suy thận nhẹ | Thường liều chuẩn, theo dõi |
| 30 – 59 | Giảm vừa | Suy thận vừa — CKD G3 | Hiệu chỉnh liều nhiều thuốc |
| 15 – 29 | Giảm nặng | Suy thận nặng — CKD G4 | Hiệu chỉnh liều đáng kể |
| < 15 | Suy thận rất nặng | Suy thận giai đoạn cuối — CKD G5 | Tránh hoặc liều rất thấp, xem xét lọc thận |
| HD / CRRT | Lọc máu | Phụ thuộc lọc thận | Liều đặc biệt theo phương thức lọc |
| Giai đoạn | eGFR (mL/ph/1.73m²) | Mô tả | Theo dõi (lần/năm) |
|---|---|---|---|
| G1 | ≥ 90 | Bình thường hoặc tăng (có dấu hiệu tổn thương thận) | ≥ 1 lần/năm |
| G2 | 60 – 89 | Giảm nhẹ | ≥ 1 lần/năm |
| G3a | 45 – 59 | Giảm nhẹ đến vừa | 2 lần/năm |
| G3b | 30 – 44 | Giảm vừa đến nặng | 3 lần/năm |
| G4 | 15 – 29 | Giảm nặng — Chuẩn bị điều trị thay thế thận | 4 lần/năm |
| G5 | < 15 | Suy thận giai đoạn cuối (ESRD/KRT) | Tùy thuộc lọc thận |
| Nhóm | AER (mg/24h) | ACR (mg/mmol) | ACR (mg/g) | Mô tả | Nguy cơ tiến triển |
|---|---|---|---|---|---|
| A1 | < 30 mg/24h | < 3 mg/mmol | < 30 mg/g | Bình thường đến tăng nhẹ | Thấp |
| A2 | 30 – 300 mg/24h | 3 – 30 mg/mmol | 30 – 300 mg/g | Tăng vừa (Microalbumin niệu) | Trung bình |
| A3 | > 300 mg/24h | > 30 mg/mmol | > 300 mg/g | Tăng nhiều (Macroalbumin niệu / Protein niệu) | Cao – Rất cao |
| Phân loại | BMI — WHO (kg/m²) |
BMI — Châu Á (kg/m²) |
Nguy cơ bệnh lý kèm theo | Ứng dụng PK |
|---|---|---|---|---|
| Thiếu cân | < 18.5 | < 18.5 | Thấp–Tăng (SDD, loãng xương) | Dùng cân nặng thực tế (TBW) |
| Bình thường | 18.5 – 24.9 | 18.5 – 22.9 | Bình thường | IBW ≈ TBW, dùng TBW |
| Thừa cân | 25.0 – 29.9 | 23.0 – 24.9 | Tăng nhẹ | Xem xét IBW hoặc TBW tùy thuốc |
| Béo phì độ I | 30.0 – 34.9 | 25.0 – 29.9 | Tăng vừa | ABW = IBW + 0.4 × (TBW − IBW) |
| Béo phì độ II | 35.0 – 39.9 | 30.0 – 34.9 | Tăng nặng | ABW bắt buộc cho aminoglycoside, vancomycin |
| Béo phì độ III | ≥ 40.0 | ≥ 35.0 | Rất cao | ABW; tham khảo TDM và tài liệu chuyên biệt |